Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hữu nghị" (1)
hữu nghị
Tiếng Anh
Danh từfriendship
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
Peace, friendship, cooperation, and development.
Từ liên quan "hữu nghị" (3)
hội hữu nghị việt – nhật

Tiếng Anh
Danh từVietnam–Japan friendship association
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
The Vietnam–Japan Friendship Association holds a cultural event.
quan hệ hữu nghị
Tiếng Anh
Cụm từfriendly relations
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
tình hữu nghị
Tiếng Anh
Danh từfriendship
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
Cụm từ "hữu nghị" (9)
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
The Vietnam–Japan Friendship Association holds a cultural event.
Gắn chặt tình hữu nghị.
Cement the friendship.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
Peace, friendship, cooperation, and development.
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
The goal is to consolidate friendly relations between the two countries.
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
The meeting took place in an atmosphere of friendship and mutual understanding.
Tình hữu nghị giữa hai dân tộc ngày càng bền chặt.
The friendship between the two nations is growing stronger.
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
We need to cultivate friendship among nations.
